menu_book
見出し語検索結果 "hiểu nhầm" (1件)
hiểu nhầm
日本語
名誤解
Điều mình nói ra có thể gây hiểu nhầm.
自分が言ったことが誤解を招くかもしれない。
swap_horiz
類語検索結果 "hiểu nhầm" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "hiểu nhầm" (2件)
Điều đó chỉ đơn thuần là hiểu nhầm.
それは単なる誤解だ。
Điều mình nói ra có thể gây hiểu nhầm.
自分が言ったことが誤解を招くかもしれない。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)