辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "hiểu nhầm" (1件)

hiểu nhầm
日本語 名誤解
マイ単語
Điều mình nói ra có thể gây hiểu nhầm.
自分が言ったことが誤解を招くかもしれない。

swap_horiz 類語検索結果 "hiểu nhầm" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "hiểu nhầm" (2件)

Điều đó chỉ đơn thuần là hiểu nhầm.
それは単なる誤解だ。
Điều mình nói ra có thể gây hiểu nhầm.
自分が言ったことが誤解を招くかもしれない。